con đường; phương tiện; kênh (để đạt mục đích)
中达到目的的方法或道路dádào mùdì de fāngfǎ huò dàolù
Đây là con đường duy nhất.
con đường; phương tiện; kênh (để đạt mục đích)
中达到目的的方法或道路dádào mùdì de fāngfǎ huò dàolù
Đây là con đường duy nhất.
con đường; phương tiện; kênh (để đạt mục đích)
con đường; phương tiện; kênh (để đạt mục đích)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.