- 辶sước(đi, bước chân)
- 豆đậu(hạt đậu (cũng cho âm))
Bước đi vòng vèo như hạt đậu lăn, khiến người ta bật cười.
(thổ ngữ) nói đùa; trêu cho vui
Anh ấy thích đùa giỡn.
(thổ ngữ) nói đùa; trêu cho vui
Anh ấy thích đùa giỡn.
Bước đi vòng vèo như hạt đậu lăn, khiến người ta bật cười.
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Bước đi vòng vèo như hạt đậu lăn, khiến người ta bật cười.
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(thổ ngữ) nói đùa; trêu cho vui
(thổ ngữ) nói đùa; trêu cho vui
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.