- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 甬dũng(con đường ống, lối đi)
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
địa chỉ liên lạc; địa chỉ thư tín
Xin hãy cho tôi biết địa chỉ thư tín của bạn.
địa chỉ liên lạc; địa chỉ thư tín
Xin hãy cho tôi biết địa chỉ thư tín của bạn.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
địa chỉ liên lạc; địa chỉ thư tín
địa chỉ liên lạc; địa chỉ thư tín
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.