- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 甬dũng(con đường ống, lối đi)
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
thông quan; qua cửa khẩu
Chúng tôi đã thông quan rất nhanh.
vượt ải; thông quan (hoàn thành màn chơi/trò chơi); thông quan (hải quan)
Cuối cùng tôi cũng phá đảo rồi!
thông quan; qua cửa khẩu
Chúng tôi đã thông quan rất nhanh.
vượt ải; thông quan (hoàn thành màn chơi/trò chơi); thông quan (hải quan)
Cuối cùng tôi cũng phá đảo rồi!
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
thông quan; qua cửa khẩu
thông quan; qua cửa khẩu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.