- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 甬dũng(con đường ống, lối đi)
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
chung sức hợp tác; cùng nhau góp sức [thành ngữ]
Chúng ta nên hợp tác chặt chẽ.
hợp sức cùng nhau; chung lòng hợp tác [thành ngữ]
Chúng ta nên hợp tác toàn lực.
chung sức hợp tác; cùng nhau góp sức [thành ngữ]
Chúng ta nên hợp tác chặt chẽ.
hợp sức cùng nhau; chung lòng hợp tác [thành ngữ]
Chúng ta nên hợp tác toàn lực.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
chung sức hợp tác; cùng nhau góp sức [thành ngữ]
chung sức hợp tác; cùng nhau góp sức [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.