- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 甬dũng(con đường ống, lối đi)
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
cảng thông thương (mở cửa buôn bán theo hiệp ước, bị cường quốc ép buộc thời nhà Thanh)
Thượng Hải từng là một cảng thương mại quan trọng.
cảng thông thương (mở cửa buôn bán theo hiệp ước, bị cường quốc ép buộc thời nhà Thanh)
Thượng Hải từng là một cảng thương mại quan trọng.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
cảng thông thương (mở cửa buôn bán theo hiệp ước, bị cường quốc ép buộc thời nhà Thanh)
cảng thông thương (mở cửa buôn bán theo hiệp ước, bị cường quốc ép buộc thời nhà Thanh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.