- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 甬dũng(con đường ống, lối đi)
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
ngoại tình; thông gian (quan hệ tình dục ngoài hôn nhân)
Anh ta bị buộc tội ngoại tình.
hành dâm; gian dâm
Anh ta bị buộc tội thông gian.
ngoại tình; thông gian (quan hệ tình dục ngoài hôn nhân)
Anh ta bị buộc tội ngoại tình.
hành dâm; gian dâm
Anh ta bị buộc tội thông gian.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
ngoại tình; thông gian (quan hệ tình dục ngoài hôn nhân)
ngoại tình; thông gian (quan hệ tình dục ngoài hôn nhân)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.