- 弓cung(cái cung, vũ khí bắn tên)
- 厶tư(riêng tư, co lại)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
cố tỏ ra mạnh; ra vẻ dũng cảm; cố sức hơn người
Anh ấy thích tỏ ra mạnh mẽ.
khoe khoang; làm trò; phô trương
Anh ấy thích khoe khoang.
cố tỏ ra mạnh; ra vẻ dũng cảm; cố sức hơn người
Anh ấy thích tỏ ra mạnh mẽ.
khoe khoang; làm trò; phô trương
Anh ấy thích khoe khoang.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
cố tỏ ra mạnh; ra vẻ dũng cảm; cố sức hơn người
cố tỏ ra mạnh; ra vẻ dũng cảm; cố sức hơn người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.