- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
(từ mượn) xe tay ga
Anh ấy đi xe tay ga đi làm.
(từ mượn) xe tay ga
Anh ấy đi xe tay ga đi làm.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
(từ mượn) xe tay ga
(từ mượn) xe tay ga
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.