- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 告cáo(báo cáo, thông báo)
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
nhà tạo mẫu; nhà thiết kế tạo hình; stylist
Cô ấy muốn trở thành một nhà tạo mẫu.
nhà thiết kế tạo hình; nhà tạo mẫu (thời trang, tóc, v.v.)
nhà tạo mẫu; nhà thiết kế tạo hình; stylist
Cô ấy muốn trở thành một nhà tạo mẫu.
nhà thiết kế tạo hình; nhà tạo mẫu (thời trang, tóc, v.v.)
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
nhà tạo mẫu; nhà thiết kế tạo hình; stylist
nhà tạo mẫu; nhà thiết kế tạo hình; stylist
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.