- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 告cáo(báo cáo, thông báo)
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
trang phục nhân vật; phục trang tạo hình
Bộ trang phục cô ấy mặc rất đẹp.
trang phục nhân vật; phục trang tạo hình
Bộ trang phục cô ấy mặc rất đẹp.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
trang phục nhân vật; phục trang tạo hình
trang phục nhân vật; phục trang tạo hình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.