- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 告cáo(báo cáo, thông báo)
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
nhảy dù đội hình; nhảy dù tạo hình
Nhảy dù tạo hình là một môn thể thao mạo hiểm.
nhảy dù đội hình; nhảy dù tạo hình
Nhảy dù tạo hình là một môn thể thao mạo hiểm.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Chữ 伞 trông như cây dù với phần người đứng bên dưới tán che mưa.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Chữ 伞 trông như cây dù với phần người đứng bên dưới tán che mưa.
nhảy dù đội hình; nhảy dù tạo hình
nhảy dù đội hình; nhảy dù tạo hình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.