- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 告cáo(báo cáo, thông báo)
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
tạo chữ; sáng tạo chữ viết
Thương Hiệt tạo chữ.
tạo chữ; đặt chữ (phương pháp tạo ra chữ viết)
Tạo chữ là sáng tạo chữ Hán.
tạo chữ; sáng tạo chữ viết
Thương Hiệt tạo chữ.
tạo chữ; đặt chữ (phương pháp tạo ra chữ viết)
Tạo chữ là sáng tạo chữ Hán.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
tạo chữ; sáng tạo chữ viết
tạo chữ; sáng tạo chữ viết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.