- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 告cáo(báo cáo, thông báo)
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
gây nghiệt; làm điều ác; tạo nghiệp
Bạn đừng làm điều ác nữa.
gây tội lỗi; tạo nghiệp
Bạn đừng tạo nghiệt nữa.
gây nghiệt; làm điều ác; tạo nghiệp
Bạn đừng làm điều ác nữa.
gây tội lỗi; tạo nghiệp
Bạn đừng tạo nghiệt nữa.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
gây nghiệt; làm điều ác; tạo nghiệp
gây nghiệt; làm điều ác; tạo nghiệp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.