- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 告cáo(báo cáo, thông báo)
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
vận động tạo sơn; hoạt động tạo núi (địa chất)
Vận động tạo núi là một loại vận động của vỏ Trái Đất.
vận động tạo núi; tạo sơn (địa chất học)
Orogenesis là một loại vận động vỏ Trái Đất.
vận động tạo sơn; hoạt động tạo núi (địa chất)
Vận động tạo núi là một loại vận động của vỏ Trái Đất.
vận động tạo núi; tạo sơn (địa chất học)
Orogenesis là một loại vận động vỏ Trái Đất.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
vận động tạo sơn; hoạt động tạo núi (địa chất)
vận động tạo sơn; hoạt động tạo núi (địa chất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.