- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 告cáo(báo cáo, thông báo)
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
tạo dư luận; định hướng dư luận
Họ muốn tạo dư luận.
tạo dư luận; tạo ra luồng dư luận
Anh ấy thích tạo dư luận.
tạo dư luận; định hướng dư luận
Họ muốn tạo dư luận.
tạo dư luận; tạo ra luồng dư luận
Anh ấy thích tạo dư luận.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
tạo dư luận; định hướng dư luận
tạo dư luận; định hướng dư luận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.