- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 告cáo(báo cáo, thông báo)
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
tế bào gốc tạo máu
Tế bào gốc tạo máu là tế bào quan trọng của cơ thể con người.
tế bào gốc tạo máu
Tế bào gốc tạo máu là tế bào quan trọng của cơ thể con người.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
tế bào gốc tạo máu
tế bào gốc tạo máu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.