- 辶sước(di chuyển, bước đi)
- 扁biển(dẹt, tấm bảng)
Đi khắp nơi như tấm bảng trải dài trên mọi con đường.
lượt; lần (lượng từ chỉ số lần thực hiện hành động)
中表示动作进行的次数biǎoshì dòngzuò jìnxíng de cìshù
khắp nơi; mọi nơi
中到处都有;所有的地方都dàochù dōu yǒu;suǒyǒu de dìfang dōu
khắp; toàn; (lượng từ) lần (làm toàn bộ một việc)
中到处;全部;做一次完整的事情dàochù; quánbù; zuò yī cì wánzhěng de shìqing
lượt; lần (lượng từ chỉ số lần thực hiện hành động)
中表示动作进行的次数biǎoshì dòngzuò jìnxíng de cìshù
khắp nơi; mọi nơi
中到处都有;所有的地方都dàochù dōu yǒu;suǒyǒu de dìfang dōu
khắp; toàn; (lượng từ) lần (làm toàn bộ một việc)
中到处;全部;做一次完整的事情dàochù; quánbù; zuò yī cì wánzhěng de shìqing
Đi khắp nơi như tấm bảng trải dài trên mọi con đường.
Đi khắp nơi như tấm bảng trải dài trên mọi con đường.
lượt; lần (lượng từ chỉ số lần thực hiện hành động)
lượt; lần (lượng từ chỉ số lần thực hiện hành động)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã đi khắp thế giới.
Anh ấy đã đi khắp thế giới.