- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
khắp nơi; tứ phía
中在各个地方;到处zài gèige dìfang; dàochù
Anh ấy tìm chó của mình khắp nơi.
khắp nơi; tứ phía
中到处;各个地方;四面八方dàochù;gèi gè dìfang;sìmiàn bāfāng
Anh ấy tìm chó của mình khắp nơi.
khắp nơi; tứ phía
中在各个地方;到处zài gèige dìfang; dàochù
Anh ấy tìm chó của mình khắp nơi.
khắp nơi; tứ phía
中到处;各个地方;四面八方dàochù;gèi gè dìfang;sìmiàn bāfāng
Anh ấy tìm chó của mình khắp nơi.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
khắp nơi; tứ phía
khắp nơi; tứ phía
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.