- 至chí(đến, tới nơi)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
khắp nơi; mọi nơi
中在任何地方;到每个地方zài rènhé dìfang; dào měi ge dìfang
Ở đây đâu đâu cũng là người.
khắp nơi; mọi nơi
中在任何地方;到每个地方zài rènhé dìfang; dào měi ge dìfang
Ở đây đâu đâu cũng là người.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
khắp nơi; mọi nơi
khắp nơi; mọi nơi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.