- 辶sước(di chuyển, bước đi)
- 扁biển(dẹt, tấm bảng)
Đi khắp nơi như tấm bảng trải dài trên mọi con đường.
khắp nơi; mọi nơi
Ở đây khắp nơi đều là hoa.
khắp; toàn; (lượng từ) lần (làm toàn bộ một việc)
Khắp nơi đều là hoa tươi.
khắp nơi; mọi nơi
Ở đây khắp nơi đều là hoa.
khắp; toàn; (lượng từ) lần (làm toàn bộ một việc)
Khắp nơi đều là hoa tươi.
Đi khắp nơi như tấm bảng trải dài trên mọi con đường.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Đi khắp nơi như tấm bảng trải dài trên mọi con đường.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
khắp nơi; mọi nơi
khắp nơi; mọi nơi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.