- 兴hưng(hưng khởi, cùng nhau nâng lên)
- 扌thủ(tay)
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
bay xa; rời xa đến chốn xa xôi
Anh ấy đi rất xa.
bay xa; rời xa đến chốn xa xôi
Anh ấy đi rất xa.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
bay xa; rời xa đến chốn xa xôi
bay xa; rời xa đến chốn xa xôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.