- 比tỉ(so sánh, sắp cạnh nhau)
- 白bạch(trắng, rõ ràng)
Khi mọi người đứng cạnh nhau so sánh thì tất cả đều rõ ràng như nhau.
nổi tiếng gần xa; danh tiếng vang xa gần [thành ngữ]
Tên tuổi của anh ấy nổi tiếng khắp nơi.
nổi tiếng gần xa; danh tiếng vang xa gần [thành ngữ]
Tên tuổi của anh ấy nổi tiếng khắp nơi.
Khi mọi người đứng cạnh nhau so sánh thì tất cả đều rõ ràng như nhau.
Khi mọi người đứng cạnh nhau so sánh thì tất cả đều rõ ràng như nhau.
nổi tiếng gần xa; danh tiếng vang xa gần [thành ngữ]
nổi tiếng gần xa; danh tiếng vang xa gần [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.