- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 首thủ(cái đầu, dẫn đầu)
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
đường; con đường; đường đi
中供行人或车辆通行的路gōng xíng rén huò chē liàng tōng xíng de lù
Con đường này rất rộng.
đường; con đường; đường sá
中人或车辆行走的通道rén huò chēliàng xíngzǒu de tōngdào
Con đường này rất dài.
đường; con đường; đường đi
中供行人或车辆通行的路gōng xíng rén huò chē liàng tōng xíng de lù
Con đường này rất rộng.
đường; con đường; đường sá
中人或车辆行走的通道rén huò chēliàng xíngzǒu de tōngdào
Con đường này rất dài.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
đường; con đường; đường đi
đường; con đường; đường đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đường; con đường; đường xá
中行走、交通或运输的通道xíngzǒu、jiāotōng huò yùnshū de tōngdào
con đường; đường đi
中行走或车辆通过的地方;也表示方向、方法xíngzǒu huò chēliàng tōngguò de dìfang;yě biǎoshì fāngxiàng、fāngfǎ
đường; con đường; đường xá
中行走、交通或运输的通道xíngzǒu、jiāotōng huò yùnshū de tōngdào
con đường; đường đi
中行走或车辆通过的地方;也表示方向、方法xíngzǒu huò chēliàng tōngguò de dìfang;yě biǎoshì fāngxiàng、fāngfǎ