- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
lối thoát; con đường ra; hướng đi (cho tương lai)
中解决问题或改善处境的办法jiějué wèntí huò gǎishàn chǔjìng de bànfǎ
Chúng ta phải tìm ra lối thoát.
lối thoát; con đường tiến thân; hướng đi
中找到成功或进步的机会和方法zhǎodào chénggōng huò jìnbù de jīhuì hé fāngfǎ
lối thoát; đầu ra; con đường thoát
lối thoát; con đường ra; hướng đi (cho tương lai)
中解决问题或改善处境的办法jiějué wèntí huò gǎishàn chǔjìng de bànfǎ
Chúng ta phải tìm ra lối thoát.
lối thoát; con đường tiến thân; hướng đi
中找到成功或进步的机会和方法zhǎodào chénggōng huò jìnbù de jīhuì hé fāngfǎ
lối thoát; đầu ra; con đường thoát
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
lối thoát; con đường ra; hướng đi (cho tương lai)
lối thoát; con đường ra; hướng đi (cho tương lai)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中摆脱困难、获得成功的办法或机会bǎituō kùnnan、huòdé chénggōng de bànfǎ huò jīhuì
Chúng ta phải tìm một lối thoát.
中摆脱困难、获得成功的办法或机会bǎituō kùnnan、huòdé chénggōng de bànfǎ huò jīhuì
Chúng ta phải tìm một lối thoát.