- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
thuế thừa kế; thuế di sản
Thuế thừa kế rất cao.
thuế di sản; thuế thừa kế
Thuế di sản là một loại thuế trực thu.
thuế thừa kế; thuế di sản
Thuế thừa kế rất cao.
thuế di sản; thuế thừa kế
Thuế di sản là một loại thuế trực thu.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.
thuế thừa kế; thuế di sản
thuế thừa kế; thuế di sản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.