- 門môn(cánh cửa)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
giải muộn; khuây khỏa nỗi buồn
Anh ấy thích dùng âm nhạc để giải sầu.
giải muộn; khuây khỏa nỗi buồn
Anh ấy thích dùng âm nhạc để giải sầu.
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
giải muộn; khuây khỏa nỗi buồn
giải muộn; khuây khỏa nỗi buồn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.