điều khiển từ xa; remote control
中用来从远处控制电视、空调等的装置yònglái cóng yuǎnchù kòngzhì diànshì、kōngtiáo děng de zhuāngzhì
Điều khiển từ xa ở đâu?
điều khiển từ xa; remote control
中用来从远处控制电视、空调等的装置yònglái cóng yuǎnchù kòngzhì diànshì、kōngtiáo děng de zhuāngzhì
Điều khiển từ xa ở đâu?
điều khiển từ xa; remote control
điều khiển từ xa; remote control
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.