- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
xa xôi; hẻo lánh
中距离很远;离得很远jùlí hěn yuǎn; lí de hěn yuǎn
Đó là một nơi xa xôi.
xa xôi; hẻo lánh
中距离很远;离得很远jùlí hěn yuǎn; lí de hěn yuǎn
Đó là một nơi xa xôi.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
xa xôi; hẻo lánh
xa xôi; hẻo lánh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.