- 令lệnh(lệnh, ra lệnh)
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
dẫn đầu xa cách biệt; bỏ xa đối thủ [thành ngữ]
Công ty chúng tôi dẫn đầu xa về công nghệ.
dẫn đầu xa cách biệt; bỏ xa đối thủ [thành ngữ]
Công ty chúng tôi dẫn đầu xa về công nghệ.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
dẫn đầu xa cách biệt; bỏ xa đối thủ [thành ngữ]
dẫn đầu xa cách biệt; bỏ xa đối thủ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.