- 辶xước(di chuyển, bước đi)
- 庶thứ(đông đúc, nhiều)
Che chắn là bước đi giữa đám đông để ngăn cản con đường.
úp úp mở mở; che che giấu giấu [thành ngữ]
úp úp mở mở; che che giấu giấu [thành ngữ]
Che chắn là bước đi giữa đám đông để ngăn cản con đường.
Che chắn là bước đi giữa đám đông để ngăn cản con đường.
úp úp mở mở; che che giấu giấu [thành ngữ]
úp úp mở mở; che che giấu giấu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.