- 辶xước(di chuyển, bước đi)
- 庶thứ(đông đúc, nhiều)
Che chắn là bước đi giữa đám đông để ngăn cản con đường.
tấm che nắng; tấm chắn nắng
Xin hãy hạ tấm che nắng xuống.
tấm che nắng; visor
tấm che nắng; tấm chắn nắng
tấm che nắng; tấm chắn nắng
Xin hãy hạ tấm che nắng xuống.
tấm che nắng; visor
tấm che nắng; tấm chắn nắng
Che chắn là bước đi giữa đám đông để ngăn cản con đường.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Che chắn là bước đi giữa đám đông để ngăn cản con đường.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
tấm che nắng; tấm chắn nắng
tấm che nắng; tấm chắn nắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.