- 宀miên(mái nhà)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
tuân thủ; chấp hành; tôn trọng (thỏa thuận)
中按照规则、法律或约定去做ànzhào guīzé、fǎlǜ huò yuēdìng qù zuò
Chúng ta phải tuân thủ luật giao thông.
tuân thủ; chấp hành; tôn trọng (thỏa thuận)
中按照规则、法律或约定去做ànzhào guīzé、fǎlǜ huò yuēdìng qù zuò
Chúng ta phải tuân thủ luật giao thông.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
tuân thủ; chấp hành; tôn trọng (thỏa thuận)
tuân thủ; chấp hành; tôn trọng (thỏa thuận)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.