tuân theo; tuân thủ; chấp hành
中按照;依照;跟着别人的做法ànzhào; yīzhào; gēnzhe biéren de zuòfǎ
Chúng ta phải tuân thủ các quy tắc.
tuân theo; tuân thủ; chấp hành
中按照;依照;跟着别人的做法ànzhào; yīzhào; gēnzhe biéren de zuòfǎ
Chúng ta phải tuân thủ các quy tắc.
tuân theo; tuân thủ; chấp hành
tuân theo; tuân thủ; chấp hành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.