- 辶xước(di chuyển, bước đi)
- 辟tị(tránh, xua đuổi)
Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.
tránh vật cản (dùng cho robot, xe tự hành, v.v.)
Con robot này có thể tự động tránh chướng ngại vật.
tránh vật cản (dùng cho robot, xe tự hành, v.v.)
Con robot này có thể tự động tránh chướng ngại vật.
Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.
Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.
tránh vật cản (dùng cho robot, xe tự hành, v.v.)
tránh vật cản (dùng cho robot, xe tự hành, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.