- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dunga (1963-), cựu cầu thủ bóng đá người Brasil
Dunga là cầu thủ bóng đá người Brazil.
Dunga (1963-), cựu cầu thủ bóng đá người Brasil
Dunga là cầu thủ bóng đá người Brazil.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dunga (1963-), cựu cầu thủ bóng đá người Brasil
Dunga (1963-), cựu cầu thủ bóng đá người Brasil
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.