- 冉nhiễm(âm gợi)
- 阝ấp(vùng đất, xóm làng)
Vùng đất 'nà' là nơi xa xôi bên kia, mang âm thanh gợi lên sự chỉ định đó.
người đó; người kia
Người đó là ai?
Tôi không quen người ấy.
người đó; (bóng) người mình đang tìm kiếm
Người đó là ai?
người đó; người kia
Người đó là ai?
Tôi không quen người ấy.
người đó; (bóng) người mình đang tìm kiếm
Người đó là ai?
Vùng đất 'nà' là nơi xa xôi bên kia, mang âm thanh gợi lên sự chỉ định đó.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Vùng đất 'nà' là nơi xa xôi bên kia, mang âm thanh gợi lên sự chỉ định đó.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người đó; người kia
người đó; người kia
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
người ấy; người đó; (khẩu) người trong mộng; ý trung nhân
người đó; người ấy
người ấy; người đó; (khẩu) người trong mộng; ý trung nhân
người đó; người ấy