- 牙nha(răng)
- 阝ấp(vùng đất, địa phương)
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
chiêu hiểm; chiêu bẩn; mưu kế xấu xa
Anh ấy luôn có những chiêu trò bất ngờ.
chiêu hiểm; chiêu bẩn; mưu kế xấu xa
Anh ấy luôn có những chiêu trò bất ngờ.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Vẫy tay gọi người đến chính là nghĩa của chữ Chiêu.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Vẫy tay gọi người đến chính là nghĩa của chữ Chiêu.
chiêu hiểm; chiêu bẩn; mưu kế xấu xa
chiêu hiểm; chiêu bẩn; mưu kế xấu xa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.