- 牙nha(răng)
- 阝ấp(vùng đất, địa phương)
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
tà giáo; giáo phái tà ác
Tà giáo có hại cho xã hội.
tà giáo; giáo phái tà ác
Tà giáo có hại cho xã hội.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
tà giáo; giáo phái tà ác
tà giáo; giáo phái tà ác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.