- 牙nha(răng)
- 阝ấp(vùng đất, địa phương)
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
tà thuyết; học thuyết sai lầm
Anh ta truyền bá những lời dạy có hại.
tà thuyết; học thuyết sai lầm
Anh ta truyền bá tà thuyết.
tà thuyết; học thuyết sai lầm
Anh ta truyền bá những lời dạy có hại.
tà thuyết; học thuyết sai lầm
Anh ta truyền bá tà thuyết.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
tà thuyết; học thuyết sai lầm
tà thuyết; học thuyết sai lầm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.