- 牙nha(răng)
- 阝ấp(vùng đất, địa phương)
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
tiền bất chính; của phi nghĩa; tiền may mắn bất ngờ
Anh ta muốn kiếm tiền bất chính.
tiền bất chính; tiền kiếm được bằng thủ đoạn phi pháp
Anh ấy muốn kiếm tiền bất chính.
tiền của phi pháp; của phi nghĩa; tài sản bất chính
tiền bất chính; của phi nghĩa; tiền may mắn bất ngờ
Anh ta muốn kiếm tiền bất chính.
tiền bất chính; tiền kiếm được bằng thủ đoạn phi pháp
Anh ấy muốn kiếm tiền bất chính.
tiền của phi pháp; của phi nghĩa; tài sản bất chính
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
tiền bất chính; của phi nghĩa; tiền may mắn bất ngờ
tiền bất chính; của phi nghĩa; tiền may mắn bất ngờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ta làm giàu nhờ tiền bất chính.
Anh ta làm giàu nhờ tiền bất chính.