- 亠đầu(mái che, nắp trên)
- 巾cân(tấm vải, khăn)
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
thị trường tem bưu chính
Anh ấy thích đi chợ tem.
thị trường tem bưu chính
Anh ấy thích đi chợ tem.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
thị trường tem bưu chính
thị trường tem bưu chính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.