- 工công(công việc, dụng cụ)
- ⿸(bàn tay (nét bút tượng hình tay trái))
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
hàng xóm; láng giềng
Hàng xóm của tôi rất thân thiện.
hàng xóm; láng giềng
Hàng xóm của tôi rất thân thiện.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
hàng xóm; láng giềng
hàng xóm; láng giềng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.