- 衣y(áo, quần áo)
- 里lý(bên trong, lót)
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
hàng xóm; láng giềng
Chúng tôi là hàng xóm tốt.
hàng xóm; láng giềng
hàng xóm; láng giềng
Chúng tôi là hàng xóm tốt.
hàng xóm; láng giềng
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
hàng xóm; láng giềng
hàng xóm; láng giềng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.