- 糹mịch(sợi tơ)
- 吉cát(tốt lành)
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
uất ức dồn nén; uất kết
Trong lòng anh ấy có nỗi uất ức, rất không vui.
uất kết; uất ức dồn nén
Trong lòng anh ấy có một nút thắt, rất không vui.
uất kết; ẩn ức; dồn nén (tâm trạng)
uất ức dồn nén; uất kết
Trong lòng anh ấy có nỗi uất ức, rất không vui.
uất kết; uất ức dồn nén
Trong lòng anh ấy có một nút thắt, rất không vui.
uất kết; ẩn ức; dồn nén (tâm trạng)
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
uất ức dồn nén; uất kết
uất ức dồn nén; uất kết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Trong lòng anh ấy có nỗi buồn chất chứa, luôn không vui.
Trong lòng anh ấy có nỗi buồn chất chứa, luôn không vui.