- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
thầy thuốc đông y; lang y; (lịch sử) lang trung (chức quan)
Ông ấy là một lang trung già.
chức lang trung (chức quan thời xưa); thầy thuốc (khẩu, phương ngữ)
Lang trung là một chức quan thời cổ đại.
thầy thuốc; lang y; (lịch sử) lang trung (chức quan)
thầy thuốc đông y; lang y; (lịch sử) lang trung (chức quan)
Ông ấy là một lang trung già.
chức lang trung (chức quan thời xưa); thầy thuốc (khẩu, phương ngữ)
Lang trung là một chức quan thời cổ đại.
thầy thuốc; lang y; (lịch sử) lang trung (chức quan)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
thầy thuốc đông y; lang y; (lịch sử) lang trung (chức quan)
thầy thuốc đông y; lang y; (lịch sử) lang trung (chức quan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Lang trung là thầy thuốc thời cổ đại.
Lang trung là thầy thuốc thời cổ đại.