- 止chỉ(dừng lại, giữ nguyên)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Thịt vẫn dính chặt vào xương, không rời ra — đó là sự chịu đựng, bằng lòng.
chu trình Rankine (kỹ thuật)
Chu trình Rankine là một loại chu trình nhiệt động lực học.
chu trình Rankine (kỹ thuật)
Chu trình Rankine là một loại chu trình nhiệt động lực học.
Thịt vẫn dính chặt vào xương, không rời ra — đó là sự chịu đựng, bằng lòng.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
Thịt vẫn dính chặt vào xương, không rời ra — đó là sự chịu đựng, bằng lòng.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
chu trình Rankine (kỹ thuật)
chu trình Rankine (kỹ thuật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.