- 亡vong(mất, trốn)
- 月nguyệt(mặt trăng)
- 王vương(vua, đất)
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
quận vọng (vùng xuất thân của dòng họ, dùng để chỉ địa vị xã hội cao quý trong cách xưng hô họ kèm tên quận)
Quận vọng là dấu hiệu địa lý của gia tộc cổ đại.
quận vọng (vùng xuất thân của dòng họ, dùng để chỉ địa vị xã hội cao quý trong cách xưng hô họ kèm tên quận)
Quận vọng là dấu hiệu địa lý của gia tộc cổ đại.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
quận vọng (vùng xuất thân của dòng họ, dùng để chỉ địa vị xã hội cao quý trong cách xưng hô họ kèm tên quận)
quận vọng (vùng xuất thân của dòng họ, dùng để chỉ địa vị xã hội cao quý trong cách xưng hô họ kèm tên quận)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.