- 亻nhân(người)
- 谷cốc(thung lũng, hang hốc)
Phong tục là thói quen của người dân sống chung trong một vùng đất.
thức ăn mặn (thịt, cá); tục tĩu; bẩn (chuyện cười)
Lời nói và hành động của anh ấy rất thô tục.
thô tục; tầm thường; bần tiện
Gu thẩm mỹ của anh ấy rất thô tục.
thức ăn mặn (thịt, cá); tục tĩu; bẩn (chuyện cười)
Lời nói và hành động của anh ấy rất thô tục.
thô tục; tầm thường; bần tiện
Gu thẩm mỹ của anh ấy rất thô tục.
Phong tục là thói quen của người dân sống chung trong một vùng đất.
Phong tục là thói quen của người dân sống chung trong một vùng đất.
thức ăn mặn (thịt, cá); tục tĩu; bẩn (chuyện cười)
thức ăn mặn (thịt, cá); tục tĩu; bẩn (chuyện cười)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.