thức ăn mặn (thịt, cá); tục tĩu; bẩn (chuyện cười)
Lời nói của anh ấy rất thô tục.
thô tục; tầm thường; bần tiện
Lời nói và hành động của anh ấy rất thô tục.
thức ăn mặn (thịt, cá); tục tĩu; bẩn (chuyện cười)
Lời nói của anh ấy rất thô tục.
thô tục; tầm thường; bần tiện
Lời nói và hành động của anh ấy rất thô tục.
thức ăn mặn (thịt, cá); tục tĩu; bẩn (chuyện cười)
thức ăn mặn (thịt, cá); tục tĩu; bẩn (chuyện cười)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.